cream of tartar
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kem tartar (tên thông dụng): Một loại bột trắng mịn, có tính axit, được sử dụng chủ yếu trong nấu ăn và làm bánh. Về mặt hóa học, nó là muối axit của kali (kali hydro tartrat).
- Bột nở (một trong các thành phần): Là một thành phần thiết yếu trong nhiều loại bột nở (baking powder), giúp bánh nở xốp khi kết hợp với muối nở (baking soda) và chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Add a pinch of cream of tartar to stabilize the egg whites. (Thêm một nhúm kem tartar để ổn định lòng trắng trứng.)
- This baking powder contains cream of tartar and baking soda. (Bột nở này chứa kem tartar và muối nở.)
- Cream of tartar is often used to prevent sugar syrup from crystallizing. (Kem tartar thường được dùng để ngăn si-rô đường bị kết tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học thực phẩm: "cream of tartar" hoạt động như một chất axit hóa, giúp kích hoạt muối nở (baking soda) để tạo ra khí carbon dioxide, làm bột bánh nở.
- Trong chế biến thực phẩm: Ngoài làm bánh, nó còn được dùng như một chất tạo độ chua nhẹ và chất ổn định trong các món như sốt, kem và kẹo.
Biến thể và từ gần giống
- Potassium bitartrate: Tên gọi hóa học của kem tartar.
- Tartaric acid: Axit tartaric, là axit mà từ đó kem tartar được tạo ra.
- Baking powder: Bột nở, thường có chứa kem tartar như một trong các thành phần chính.
Từ đồng nghĩa
- Potassium hydrogen tartrate: (Tartrat kali hydro) Tên gọi hóa học chính xác.
- Cryst (viết tắt thông dụng trong công thức nấu ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
Noun
- axit tactarit nguyên chất làm bột nở